马来鸻

马来鸻
láihéng
mã lai hằng

chim rẽ Malaysia (Anarhynchus peronii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim rẽ Malaysia (Anarhynchus peronii)

    • Chim dẽ Malaysia là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.