马来亚

马来亚
lái
mã lai á

Mã Lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã Lai

    • Malaya là một khu vực ở Đông Nam Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.