马杀鸡

马杀鸡
shā
mã sát kê

mát-xa; massage

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mát-xa; massage

    • Tôi cần một buổi mát-xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.