Tới nội dung chính

马屁精

马屁精
mǎpìjīng
mã thí tinh

kẻ nịnh hót; tên xu nịnh; đồ nịnh bợ

1 nghĩa#27482
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ nịnh hót; tên xu nịnh; đồ nịnh bợ

    • 。

      Anh ta là một kẻ nịnh hót.

马
mǎ
mã
BỘ THỦ⾺
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu