- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
phô mai mozzarella
phô mai mozzarella
Tôi thích ăn mozzarella.
phô mai mozzarella
phô mai mozzarella
Tôi thích ăn mozzarella.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.