马克笔

马克笔
mã khắc bút

bút marker; bút dạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bút marker; bút dạ

    • Làm ơn cho tôi một cây bút dạ.

  2. danh từ

    bút dạ; bút lông dạ

    • Tôi cần một cây bút dạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.