- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
bút marker; bút dạ
bút marker; bút dạ
Làm ơn cho tôi một cây bút dạ.
bút dạ; bút lông dạ
Tôi cần một cây bút dạ.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
bút marker; bút dạ
bút marker; bút dạ
Làm ơn cho tôi một cây bút dạ.
bút dạ; bút lông dạ
Tôi cần một cây bút dạ.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.