Tới nội dung chính

馏

馏
liú
lưu
⾷bộ thực · 13 nét

chưng cất; cất (phân tách chất lỏng bằng cách đun sôi)

2 nghĩa#47324
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chưng cất; cất (phân tách chất lỏng bằng cách đun sôi)

    • 。

      Loại chất lỏng này có thể chưng cất ra cồn.

  2. 貳动động từ

    chưng cất; chưng lưu

    • 。

      Loại rượu này được chưng cất ra.

馏
liú
lưu
BỘ THỦ⾷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu