饵雷

饵雷
ěrléi
nhử lôi

mìn bẫy; bẫy mìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mìn bẫy; bẫy mìn

    • Mìn bẫy là một loại thiết bị dụ dỗ.

  2. danh từ

    bẫy mìn; mìn bẫy

    • Cái bẫy mìn này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.