饲育

饲育
tự dục

nuôi dưỡng (động vật); chăn nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng (động vật); chăn nuôi

    • Anh ấy đã nuôi một con chó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.