饲料

饲料
liào
tự liệu

thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20183
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc

    • Những thức ăn này là của ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.