饲喂

饲喂
wèi
tự uý

cho ăn; nuôi dưỡng (động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho ăn; nuôi dưỡng (động vật)

    • Anh ấy cho chó ăn mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.