饮水机

饮水机
yǐnshuǐ
ẩm thuỷ cơ

máy nước uống; vòi uống nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nước uống; vòi uống nước

    • Máy lọc nước bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    máy lọc nước; cây nước uống

  3. danh từ

    máy nước uống; bình nước nóng lạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.