饮弹

饮弹
yǐndàn
ẩm đạn

chết vì đạn; tự bắn vào người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chết vì đạn; tự bắn vào người

    • Anh ta đã tự sát bằng súng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.