饭庄

饭庄
fànzhuāng
phạn trang

nhà hàng lớn; quán ăn lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hàng lớn; quán ăn lớn

    • Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH

Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.