饕餮大餐

饕餮大餐
tāotiècān
thao thiết đại xan

bữa tiệc linh đình; bữa ăn thịnh soạn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa tiệc linh đình; bữa ăn thịnh soạn [thành ngữ]

    • Chúng ta đi ăn một bữa tiệc thịnh soạn đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.