Tới nội dung chính

殄

殄
tiǎn
điển
⽍bộ đãi · 9 nét

tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ toàn bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ toàn bộ

    • 。

      Tiêu diệt kẻ thù.

殄
tiǎn
điển
BỘ THỦ⽍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu