餐车

餐车
cānchē
xan xa

toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)

2 nghĩa#29927
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)

    • Chuyến tàu này có toa ăn không?

  2. danh từ

    toa ăn (trên tàu hỏa); xe ăn

    • Chiếc xe ăn này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.