餐具

餐具
cān
xan cụ

đồ ăn bàn; bộ dụng cụ ăn uống

1 nghĩa#17323
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ ăn bàn; bộ dụng cụ ăn uống

    • Xin hãy đặt bộ đồ ăn lên bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.