餐会

餐会
cānhuì
xan hội

bữa tiệc; buổi ăn tiệc

2 nghĩa#44875
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa tiệc; buổi ăn tiệc

    • Chúng tôi đi dự tiệc trưa.

  2. danh từ

    bữa tiệc; bữa ăn (có mục đích giao tiếp xã giao)

    • Chúng tôi đi dự tiệc tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.