食顷

食顷
shíqǐng
thực khoảnh

khoảnh khắc; chốc lát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảnh khắc; chốc lát

    • Xin hãy đợi tôi một lát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.