食荼卧棘

食荼卧棘
shí
thực đồ ngoạ cức

ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.