食肉

食肉
shíròu
thực nhục

thịt; thức ăn thịt; (sinh) ăn thịt

1 nghĩa#32278
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thịt; thức ăn thịt; (sinh) ăn thịt

    • Động vật ăn thịt ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.