食物链

食物链
shíliàn
thực vật liên

chuỗi thức ăn; chuỗi thực phẩm

1 nghĩa#27644
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi thức ăn; chuỗi thực phẩm

    • Chuỗi thức ăn là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.