- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)
đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)
Đà điểu đầu mào là một loài chim lớn.
đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)
đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)
Đà điểu đầu mào là một loài chim lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.