食火鸡

食火鸡
shíhuǒ
thực hoả kê

đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đà điểu cassowary; chim đà điểu Úc (giống Casuarius)

    • Đà điểu đầu mào là một loài chim lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.