食堂

食堂
shítáng
thực đường

nhà ăn; căng tin

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#14621Lượng từ 个 / 间
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ăn; căng tin

    供人吃饭的公共场所gōng rén chīfàn de gōngkòng chǎngsuǒ

    • Chúng ta đi ăn ở nhà ăn đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.