食具

食具
shí
thực cụ

đồ dùng ăn uống; bộ đồ ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ dùng ăn uống; bộ đồ ăn

    • Xin hãy đặt bộ đồ ăn lên bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.