食人鱼

食人鱼
shírén
thực nhân ngư

cá piranha

1 nghĩa#41071
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá piranha

    • Cá piranha là một loài cá hung dữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.