销量

销量
xiāoliàng
tiêu lượng

doanh số; lượng bán ra

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20739
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh số; lượng bán ra

    • Doanh số tháng này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.