颤音

颤音
chànyīn
chiến âm

rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato

    • Cô ấy dùng vibrato khi hát.

  2. danh từ

    âm rung; âm trill (ngữ âm học)

    • Chấn âm là một cách phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.