颜料

颜料
yánliào
nhan liệu

thuốc màu; màu vẽ; sơn

3 nghĩa#20544
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc màu; màu vẽ; sơn

    • Tôi thích dùng màu vẽ để vẽ tranh.

  2. danh từ

    thuốc màu; phẩm màu; màu vẽ

    • Loại thuốc nhuộm này rất đẹp.

  3. danh từ

    sắc tố; chất màu

    • Loại màu vẽ này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.