颜文字

颜文字
yánwén
nhan văn tự

biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật (ví dụ: (⇀‸↼‶))

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật (ví dụ: (⇀‸↼‶))

    • Tôi thích dùng biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.