Tới nội dung chính

颗粒

颗粒
kēlì
khoa lạp

hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#23565
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ

    • 。

      Loại thuốc này ở dạng hạt.

  2. 貳名danh từ

    hạt; hạt nhỏ; dạng hạt

    • 。

      Loại đường này có dạng hạt.

  3. 參名danh từ

    hạt; hạt nhỏ; hạt liti

    • 。

      Những hạt này rất nhỏ.

颗
kē
khoa
BỘ THỦ⾴
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu