颗粒

颗粒
khoa lạp

hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#23565
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ

    • Loại thuốc này ở dạng hạt.

  2. danh từ

    hạt; hạt nhỏ; dạng hạt

    • Loại đường này có dạng hạt.

  3. danh từ

    hạt; hạt nhỏ; hạt liti

    • Những hạt này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quả(quả, trái cây)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang (bộ thủ))BỘ

Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.