颔下

颔下
hànxià
hàm hạ

dưới cằm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dưới cằm

    • Anh ấy xoa xoa cằm của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.