颓塌

颓塌
tuí
đồi tháp

lật đổ; đổ nhào; lật úp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lật đổ; đổ nhào; lật úp

    • Ngôi nhà cũ này đã sập rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.