颐养

颐养
yǎng
di dưỡng

dưỡng sinh; an dưỡng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dưỡng sinh; an dưỡng

    • Ông ấy an hưởng tuổi già.

  2. động từ

    hun đúc; bồi dưỡng (dần dần qua ảnh hưởng lâu dài)

  3. tăng cường; bổ sung và củng cố

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.