领料

领料
lǐngliào
lãnh liệu

lĩnh vật liệu; nhận nguyên liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lĩnh vật liệu; nhận nguyên liệu

    • Xin hãy đến kho để nhận vật liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(lệnh, ra lệnh)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang sách)BỘ

Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.