领悟力

领悟力
lǐng
lãnh ngộ lực

khả năng lĩnh hội; năng lực thấu hiểu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng lĩnh hội; năng lực thấu hiểu

    • Khả năng lĩnh ngộ của anh ấy rất mạnh.

  2. danh từ

    năng lực quan sát; khả năng quan sát

  3. danh từ

    khả năng lĩnh hội; năng lực thấu hiểu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(lệnh, ra lệnh)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang sách)BỘ

Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.