Tới nội dung chính

预赛

预赛
yùsài
dự tái

vòng loại; vòng sơ loại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vòng loại; vòng sơ loại

    • 。

      Vòng loại sẽ bắt đầu vào ngày mai.

  2. 貳动động từ

    vòng loại; vòng sơ loại

    • 。

      Họ đang thi đấu vòng loại.

预
yù
dự
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu