预购

预购
gòu
dự cấu

đặt mua trước; mua trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt mua trước; mua trước

    • Tôi muốn đặt trước cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.