估算

估算
suàn
cổ toán

ước tính; ước lượng; tính toán sơ bộ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33264
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ước tính; ước lượng; tính toán sơ bộ

    • Ước tính này không chính xác.

  2. danh từ

    ước tính; ước lượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.