预处理

预处理
chǔ
dự xử lý

tiền xử lý; xử lý trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiền xử lý; xử lý trước

    • Chúng ta cần tiền xử lý những dữ liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.