颂赞

颂赞
sòngzàn
tụng tán

khen ngợi; biểu dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khen ngợi; biểu dương

    • Chúng tôi ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.