颁赐

颁赐
bān
ban tứ

ban thưởng; ban tặng (từ cấp trên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ban thưởng; ban tặng (từ cấp trên)

    • Anh ấy được trao tặng một huy chương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.