顽童

顽童
wántóng
ngoan đồng

đứa trẻ nghịch ngợm; tiểu quỷ

1 nghĩa#43983
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứa trẻ nghịch ngợm; tiểu quỷ

    • Anh ấy là một đứa trẻ nghịch ngợm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.