顺式

顺式
shùnshì
thuận thức

đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)

    • Axit béo dạng cis có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.