反式

反式
fǎnshì
phản thức

dạng trans- (đồng phân); cấu hình phản (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dạng trans- (đồng phân); cấu hình phản (hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.