顶缸

顶缸
dǐnggāng
đỉnh cang

chịu tội thay; gánh tội thay người khác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. chịu tội thay; gánh tội thay người khác

  2. động từ

    chịu tội thay; làm vật tế thần; gánh tội oan

    • Anh ấy làm vật tế thần cho bạn bè.

  3. động từ

    chịu tội thay; gánh hậu quả thay người khác

    • Anh ấy luôn gánh tội thay người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.