顶目

顶目
dǐng
đỉnh mục

hạng mục; mục (hàng đầu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạng mục; mục (hàng đầu)

    • Mục này rất quan trọng.

  2. danh từ

    hạng mục; sự kiện

    • Sự kiện này rất thú vị.

  3. danh từ

    kế hoạch; dự án; lên kế hoạch

    • Dự án này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.