顶呱呱

顶呱呱
dǐngguāguā
đỉnh oa oa

tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất

    • Ý tưởng này thật tuyệt vời!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.