Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
/
韩亚航空
韩亚航空
hàn á hàng không
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
- 。
Asiana Airlines là hãng hàng không của Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ韩亚航空
Phồn thể韓亞航空
hàn á hàng không
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
- 。
Asiana Airlines là hãng hàng không của Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.